logo

Máy phay CNC

Máy phay CNC

Máy phay OKK PCV40-II (2)

Đời năm: 1997

Hệ điều khiển Meldas: 635M

Kích thước bàn máy: 720x410 mm

Hành trình XYZ: 600x410x450 mm

Tốc độ trục chính: 10.000 rpm

Dao: 20 EA; BT 40

ĐÃ BÁN

Máy phay Mitsubishi MV70C

Năm 1990

Hệ điều khiển: MELDAS.

Kích thước bàn: 1650x700mm

Hành trình: 1250x700x650mm

Tốc độ trục chính: 6000v/f

Ổ dao: 24-BT50

ĐÃ BÁN

Máy phay MAKINO FNC 74

Đời năm 199x

Hệ điều khiển Fanuc OM

Kích thước bàn máy 900 x 450 mm

Hành trình XYZ: 700x410x450 mm

Tốc độ trục chính: 8.000 rpm

Dao 30, BT40

CHƯA BÁN

Máy phay OKK PCV40-II

Đởi năm 1998

Hệ điều khiển Meldas 635M

Kích thước bàn máy 720x 410 mm

Hành trình XYZ: 600 x 410 x 450 mm

Tốc độ trục chính 10.000 rpm

Số đầu dao 20 EA, BT 40.

ĐÃ BÁN

Máy phay OKK MCV560

- Đời năm: 1997

- Hệ điều khiển: Mitsubishi Meldas 520M

- Kích thước bàn máy: 571x1297 mm

- Hành trình XYZ: 1050x550x560 mm

- Tốc độ trục chính: 4500 rpm

- Số dao: 30, BT50

ĐÃ BÁN

Máy phay HAMAI 3VA

Năm: 1991

Hệ điều khiển: Fanuc 15M

Kích thước bàn máy: 520x1300 mm

Hành trình XYZ: 800x450x460 mm

Tốc độ trục chính: 6000 rpm

Ổ dao: BT40

CHƯA BÁN

Máy phay okk MCV550

Năm 1992

Hệ điều khỉển Meldas 335M

Hành trình: 1050 x 550 x 560 mm

Tốc độ trục chính: 4000 v/p

Dao: BT50

ĐÃ BÁN
 

 

Máy phay MITSUBISHI M-V60C

Năm 1992

Hệ điều khiển: Meldas 335M

Kích thước bàn máy: 600x1400 mm

Hành trình: 1050 x 600 x 560 mm

Tốc độ trục chính: 4500 rpm

Dao BT50

ĐÃ BÁN

Máy phay MAZAK VTC-16A

Năm 1998

Hệ điều khiển Mazatrol T plus

Kích thước bàn máy: 900x410 mm

Hành trình: 560 x 410 x 510 mm

Tốc đọ trục chính: 7000 rpm

Ổ dao: 24, BT-40

ĐÃ BÁN

Máy phay OKK MHA 350V

Năm: 1992

Hệ điều khiển: Meldas 335M

Kích thước bàn: 1100x360 mm

Hành trình XYZ: 720x350x425 mm

Tốc độ trục chính: 2500 RPM

Dao: NT50

CHƯA BÁN

Máy phay OKK MCV520

Đời năm: 1990

HĐK: Meldas 330

Kích thước bàn máy: 600x1100 mm

Hành trình X: 1020x520x560 mm

Tốc độ trục chính: 3500-4000 RPM

Số ổ dao: 24EA, BT50

ĐÃ BÁN

Máy phay OKK PCV55

Năm: 1995

Hệ điều khiển: Meldas 520M

Kích thước bàn: 1220mm x 560mm

Hành trình: 1020x560x560 mm

Tốc độ trục chính: 6000 v/ph

Số ổ dao: 20 ATC

ĐÃ BÁN

Máy phay MORISEIKI MV45/50

Đời năm: 1997

Hệ điều khiển: Famuc 16M

Kích thước bàn máy: 460x1200 mm

Hành trình: 800x450x510mm ( X Y Z)

Tốc độ trục chính: 4000 v/ph

Loại đầu dao: BT-50

CHƯA BÁN

 

Máy phay MITSUBISHI M-V60C

Năm: 1992

HĐK: Meldas 335M

Kích thước bàn máy: 600x1400 mm

Hành trình: 1050x600x560 mm

Tốc độ trục chính: 4500rpm

Dao: BT50

ĐÃ BÁN
 

Máy Phay OKK OSAKA PCV50

Đời năm 1991

Hệ điều khiển: Meldas 320

Kích thước bàn máy: 920x 520mm

Hành trình XYZ: 720x520x510 mm

Tốc độ trục chính: 6000 rpm

Dao: 20, BT50

ĐÃ BÁN

 

Máy Phay Moriseiki MV55

Đời năm 1999

HĐK Fanuc 21iM

Kích thước bàn máy: 1400x550mm

Hành trình XYZ: 550x1200x1055 mm

Tốc độ trục chính: 4500 rpm

Số ổ dao: 30

CHƯA BÁN

Máy Phay Moriseiki MV55

Năm: 1986

Hệ điều khiển: Fanuc 6M

Kích thước bàn máy: 1400 x 550 mm

Hành trình XYZ: 1050 x 500 x 560 mm

Tốc độ tối đa trục chính: 4000 RPM

Dao: 30, BT50

CHƯA BÁN

 

 

 

 

Máy Phay ROKU ROKU VERTMAC-C

Năm sản xuất: 1991

Hệ điều khiển: Fanuc 11M

Kích thước bàn máy: 

Hành trình XYZ: 1000x500x500 mm

Tốc độ trục chính: 3500 rpm

Ổ dao: 20 BT50

ĐÃ BÁN

Máy phay OKK PCV 40

Sản xuất năm: 1989

Hệ điều khiển: Meldas 320M

Hành trình XYZ: 560x410x460 mm

Tốc độ trục chính: 6000 RPM

Dao: BT40

ĐÃ BÁN
 

Máy phay Mazak FJV-20

Năm: 1998

Hệ điều khiển: Mazatrol M Plus

Kích thước bàn máy: 800x460 mm

Tốc độ trục chính: 12000 rpm

Hành trình: 560 x 410 x 410 mm

Số lượng ổ dao: 21

ĐÃ BÁN